Hình nền cho dictionary attack
BeDict Logo

dictionary attack

/ˈdɪkʃənɛri əˈtæk/

Định nghĩa

noun

Tấn công từ điển.

Ví dụ :

Kẻ tấn công đã dùng tấn công từ điển để dò mật khẩu tài khoản email của tôi, hy vọng mật khẩu đó là một từ thông dụng.